|
Tỷ giá vàng
| Vàng |
Mua |
Bán |
| SJC 5c |
26.450 |
26.520 |
| SJC 1c |
26.450 |
26.530 |
| 24K |
26.000 |
26.500 |
Giá vật liệu xây dựng
|
Đơn vị |
Mua |
|
Ha Noi |
2200 |
|
Ha Dong |
20000 |
|
Don vi XD01 |
15000 |
|
Sài Gòn |
14000 |
Tỷ giá hối đoái
|
Loại |
Mua |
Bán |
|
AUD |
16,811.47
|
17,171.21
|
|
CAD |
18,365.50
|
18,777.69
|
|
EUR |
23,815.46
|
24,203.43
|
|
USD |
18,990.00
|
19,050.00
|
Đếm số người truy cập
28
|